dinner jacket
Định nghĩa
Danh từ: - Áo khoác dạ nam mặc trong bữa tối trang trọng: "dinner jacket" là một loại áo khoác dạ dành cho nam giới, thường được mặc trong các sự kiện bán trang trọng vào buổi tối, như bữa tối, tiệc chiêu đãi, hoặc dạ hội. Nó thường có màu đen hoặc xanh đậm, với ve áo bằng lụa hoặc sa-tanh, và thường được kết hợp với quần tây sọc, áo sơ-mi trắng, nơ đen, và giày da.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác dạ đen cổ điển đến dạ tiệc từ thiện.)
- (Quy định trang phục cho sự kiện buổi tối yêu cầu mặc áo khoác dạ và nơ đen.)
- (Cô ấy mua cho chồng một chiếc áo khoác dạ mới cho bữa tối kỷ niệm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"black-tie event": sự kiện yêu cầu trang phục lịch sự với dinner jacket và nơ đen.
- The annual awards ceremony is a black-tie event, so a dinner jacket is mandatory. (Lễ trao giải thường niên là sự kiện yêu cầu trang phục lịch sự, vì vậy áo khoác dạ là bắt buộc.)
"dinner jacket vs. tuxedo": Trong tiếng Anh Mỹ, "dinner jacket" thường được gọi là "tuxedo", nhưng cả hai đều chỉ cùng một loại trang phục.
- In British English, people say 'dinner jacket', while Americans say 'tuxedo'. (Trong tiếng Anh Anh, người ta nói 'dinner jacket', còn người Mỹ nói 'tuxedo'.)
Biến thể và từ gần giống
- Tuxedo (danh từ, tiếng Anh Mỹ): bộ lễ phục nam dùng trong các sự kiện trang trọng, tương đương với dinner jacket.
- He rented a tuxedo for the prom. (Anh ấy thuê một bộ lễ phục cho vũ hội tốt nghiệp.)
- Tailcoat (danh từ): áo đuôi tôm, trang phục trang trọng hơn dinner jacket, thường dùng trong các sự kiện rất trang trọng (white-tie).
- The conductor wore a tailcoat at the concert. (Người chỉ huy dàn nhạc mặc áo đuôi tôm tại buổi hòa nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Semiformal evening wear: trang phục bán trang trọng buổi tối.
- Black tie: (cụm từ) chỉ phong cách trang phục yêu cầu dinner jacket.
- The invitation says 'black tie', so you'll need a dinner jacket. (Thiệp mời ghi 'black tie', vì vậy bạn sẽ cần một chiếc áo khoác dạ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dress up in: mặc lịch sự (thường đi với dinner jacket).
- He dressed up in his dinner jacket for the wedding reception. (Anh ấy mặc bộ áo khoác dạ lịch sự cho tiệc cưới.)
Thành ngữ liên quan
- Put on one's dinner jacket: chuẩn bị cho một sự kiện trang trọng.
- It's time to put on your dinner jacket and attend the gala. (Đã đến lúc mặc áo khoác dạ và tham dự dạ tiệc.)